first epistle of paul the apostle to the thessalonians

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư thứ nhất của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca: Đây tên của một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc, bao gồm bức thư đầu tiên Sứ đồ Phao- viết cho cộng đồng tín hữu tại thành phố Thê-sa--ni-ca (Thessaloniki, Hy Lạp ngày nay). Bức thư này tập trung vào các chủ đề như sự khích lệ đức tin, sự trông đợi ngày Chúa trở lại, lời khuyên về đời sống thánh thiện.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The First Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians is one of the earliest Christian writings. (Thư thứ nhất của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca một trong những tác phẩm Đốc sớm nhất.)
    • In the First Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians, Paul encourages the believers to live in holiness. (Trong Thư thứ nhất của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca, Phao- khích lệ các tín hữu sống thánh thiện.)
    • Scholars often study the First Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians to understand early Christian eschatology. (Các học giả thường nghiên cứu Thư thứ nhất của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca để hiểu về cánh chung học Đốc thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians" có thể được viết tắt 1 Thessalonians trong các văn bản học thuật hoặc chú thích Kinh Thánh.

    • Refer to 1 Thessalonians 4:13-18 for Paul's teaching on the resurrection. (Tham khảo 1 Thê-sa--ni-ca 4:13-18 để biết lời dạy của Phao- về sự sống lại.)
  • Trong bối cảnh thần học, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với Second Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians (Thư thứ hai của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca), một cuốn sách khác trong Tân Ước.

Biến thể từ gần giống
  • 1 Thessalonians (n): dạng viết tắt phổ biến.
    • 1 Thessalonians is often cited in discussions about the Second Coming. (1 Thê-sa--ni-ca thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về sự Tái Lâm.)
Từ đồng nghĩa
  • The First Letter to the Thessalonians: Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca (cách gọi khác).
  • Paul's First Epistle to the Thessalonians: Thư thứ nhất của Phao- gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này đây một danh từ riêng chỉ tên sách.

Thành ngữ liên quan
  • "To read from the First Epistle to the Thessalonians": đọc một phần từ Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca (thường dùng trong bối cảnh phụng vụ hoặc học thuật).
    • During the service, the pastor read from the First Epistle to the Thessalonians. (Trong buổi lễ, mục sư đã đọc từ Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-sa--ni-ca.)